![]() | ![]() |
|---|
Game Boy gốc, Nintendo phát hành năm 1989, cách mạng hóa handheld và thành một trong những máy chơi thành công, biểu tượng nhất mọi thời. Gunpei Yokoi thiết kế, Game Boy ưu tiên thời lượng pin, xách tay và giá dễ chịu hơn sức thô. Nó có màn ma trận điểm đơn sắc, bộ xử lý 8-bit, và hỗ trợ băng đổi được. Dù kỹ thuật đơn giản hơn đối thủ như Sega Game Gear hay Atari Lynx, nó thống trị nhờ killer app: Tetris. Tựa ra mắt này thành hiện tượng toàn cầu và giúp Game Boy chạm cả người chơi casual lẫn hardcore.
Suốt những năm 1990, thư viện Game Boy mở rộng với tựa định hình franchise như Pokémon Red and Blue, The Legend of Zelda: Link’s Awakening, Kirby’s Dream Land, Metroid II và Super Mario Land. Kết cấu bền, pin dài (10–15 giờ với 4 pin AA), và thống trị phần mềm của Nintendo đảm bảo tuổi thọ. Cuối thập niên 90, nhu cầu màu và hình mạnh hơn dẫn tới Game Boy Color năm 1998. Tương thích ngược đầy đủ với Game Boy, bản Color đưa bảng 32.768 màu, CPU nhanh hơn, và làn game mới với đồ họa và thiết kế tốt hơn.
Cùng nhau, Game Boy và Game Boy Color bán hơn 118 triệu máy trên thế giới, giữ Nintendo dẫn đầu handheld hơn một thập kỷ. Thành công đặt nền cho hệ sau như Game Boy Advance và Nintendo DS. Nổi tiếng nhờ pin huyền thoại, thiết kế vượt thời và thư viện khó quên, dòng Game Boy vẫn là trụ cột lịch sử game — và với nhiều người, khởi đầu tình yêu game suốt đời.
Thông số kỹ thuật Game Boy
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| CPU | Sharp LR35902 tùy chỉnh @ 4.19 MHz (8-bit) |
| Màn hình | LCD STN phản quang 2,6”, 4 sắc xám |
| Độ phân giải | 160×144 pixel |
| Âm thanh | Âm mono 4 kênh |
| Phương tiện | Băng ROM (tới 8MB, một số có save pin) |
| Thời lượng pin | 10–15 giờ (4 pin AA) |
| Ngày phát hành | 1989 (Nhật và Bắc Mỹ), 1990 (Châu Âu) |
Thông số kỹ thuật Game Boy Color
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| CPU | CPU tùy chỉnh dựa Z80 @ ~8 MHz |
| Màn hình | LCD TFT phản quang 2,3”, bảng 32.768 màu (56 màu trên màn) |
| Độ phân giải | 160×144 pixel |
| Âm thanh | Cùng âm mono 4 kênh (stereo với tai nghe) |
| Phương tiện | Băng ROM tương thích ngược (tới 8MB) |
| Thời lượng pin | 10–12 giờ (2 pin AA) |
| Ngày phát hành | 1998 (Nhật, Bắc Mỹ và Châu Âu) |



