
Ra mắt năm 1993 bởi id Software, DOOM là một trong những game ảnh hưởng nhất từng làm. Một đội nhỏ gồm John Carmack, John Romero, Adrian Carmack và Tom Hall phát triển, dựng trên thành công của Wolfenstein 3D và đẩy first-person shooter sang kỷ nguyên mới. Nó đưa gameplay nhanh, nhiều người chơi mạng (gồm deathmatch), và engine mạnh, render môi trường giả-3D với ánh sáng động và texture mapping. Phân phối qua shareware, DOOM lan nhanh trên PC khắp thế giới và gần như ngay lập tức thành hiện tượng văn hóa.
Tác động của DOOM vượt xa gameplay. Nó phổ biến modding, để người chơi tạo màn, texture và total conversion bằng tệp WAD (Where’s All the Data). Sự mở này kích nổ nội dung do cộng đồng tạo và đặt nền cho phát triển game do cộng đồng dẫn. DOOM cũng đẩy phần cứng PC: sound card, CPU nhanh hơn, rồi tăng tốc 3D. Ảnh hưởng thấy trong vô số game sau, từ Quake tới FPS hiện đại.
Khi công nghệ tiến, DOOM được mở nguồn năm 1997, dẫn tới nhiều source port — bản engine gốc hiện đại hóa để chạy trên phần cứng mới mà giữ trải nghiệm gốc. Một trong những port quan trọng nhất là PRBoom, port chính xác, tập trung hiệu năng, nhấn tương thích hành vi DOOM cổ điển. PRBoom và bản nâng PRBoom+ được dùng rộng cho speedrun, ghi demo và lưu trữ vì tái tạo trung thành engine gốc. Ngày nay DOOM vẫn là trụ cột lịch sử game, liên tục được port sang nền tảng mới và được tôn vì thiết kế, cộng đồng và di sản bền.
Thông số kỹ thuật DOOM (1993)
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| Nhà phát triển | id Software |
| Engine | id Tech 1 (DOOM Engine) |
| CPU mục tiêu | Intel 386 (tối thiểu), tối ưu cho PC 486 |
| Đồ họa | Giả-3D render bằng phần mềm (raycasting với cây BSP) |
| Độ phân giải | Thường 320×200 (scale nội bộ) |
| Âm thanh | Hỗ trợ Sound Blaster / AdLib, nhạc MIDI |
| Đầu vào | Bàn phím (hỗ trợ chuột thêm/mở rộng sau) |
| Nhiều người chơi | LAN qua IPX (co-op và deathmatch) |
| Phân phối | Shareware (Episode 1 miễn phí, game đầy đủ trả phí) |
| Định dạng tệp | WAD (Where’s All the Data) |
| Ngày phát hành | 10 tháng 12 năm 1993 |
Tổng quan kỹ thuật PRBoom
| Thành phần | Thông số / mô tả |
|---|---|
| Tên dự án | PRBoom / PRBoom+ |
| Mục đích | Source port DOOM chính xác cho hệ thống hiện đại |
| Engine gốc | Xuất phát từ Boom (engine DOOM nâng) |
| Tương thích | Tương thích cao với demo và WAD vanilla DOOM |
| Trường hợp dùng chính | Speedrun, phát demo, bảo tồn lưu trữ |
| Nền tảng | Windows, Linux, macOS |
| Kết xuất | Render phần mềm (OpenGL tùy chọn ở một số fork) |
| Tính năng chính | Độ chính xác phát demo xác định |
| Thời kỳ | Cuối 1990s–2000s (cộng đồng vẫn phát triển) |
| Ảnh hưởng để lại | Chuẩn vàng cho giả lập và bảo tồn DOOM trung thành |

