
Windows 95 là một trong những hệ điều hành ảnh hưởng nhất từng phát hành, đánh dấu bước ngoặt lớn trong máy tính cá nhân. Microsoft phát triển và ra mắt ngày 24 tháng 8 năm 1995, đưa giao diện người dùng đồ họa hiện đại và đổi căn bản cách người dùng tương tác với máy. Thiết kế như kế nhiệm Windows 3.x, Windows 95 gộp yếu tố MS-DOS với kiến trúc 32-bit, tạo hệ mạnh hơn, dễ dùng hơn cho cả nhà và doanh nghiệp.
Một trong những tính năng cách mạng nhất là Start Menu, taskbar và quy trình làm việc dựa desktop, vẫn là thành phần cốt lõi của Windows đến nay. Những thay đổi này làm điều hướng trực quan hơn nhiều so với bản trước. Windows 95 cũng đưa hỗ trợ Plug and Play, đơn giản hóa cài phần cứng bằng tự nhận và cấu hình thiết bị — dù triển khai sớm đôi khi không ổn. Hệ điều hành còn đưa tên tệp dài (tới 255 ký tự), thay quy ước đặt tên 8.3 hạn của MS-DOS.
Bên dưới, Windows 95 là hệ hybrid vẫn dựa MS-DOS để boot nhưng cung cấp môi trường 32-bit nâng hơn cho ứng dụng. Nó hỗ trợ đa nhiệm preemptive cho chương trình 32-bit, cải thiện ổn định và hiệu năng so với hệ đa nhiệm cooperative trước. Windows 95 còn đánh dấu bước đẩy mạnh của Microsoft vào mạng và internet, xuất xưởng với khả năng mạng gắn sẵn và các bản sau gồm Internet Explorer, giúp tăng tốc nhận internet mainstream.
Ra mắt Windows 95 là hiện tượng văn hóa. Với chiến dịch marketing khổng lồ — gồm bài “Start Me Up” của The Rolling Stones — nó tạo hứng công chúng chưa từng có cho một phát hành phần mềm. Hàng triệu bản bán trong vài tuần, và nó nhanh thành hệ điều hành desktop thống trị. Windows 95 không chỉ đặt chuẩn cho các bản Windows sau mà còn đóng vai trò then chốt đưa máy tính cá nhân vào mainstream.
Tổng quan Windows 95
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ngày phát hành | 24 tháng 8 năm 1995 |
| Nhà phát triển | Microsoft |
| Đàn anh | Windows 3.1 / MS-DOS |
| Kế nhiệm | Windows 98 |
| Kiến trúc | Hybrid 16/32-bit |
| Loại kernel | Dựa DOS với mở rộng 32-bit |
| Tính năng chính | Start Menu, Taskbar, Plug and Play, tên tệp dài |
| Hệ thống tệp | FAT16 (sau FAT32 trong OSR2) |
| Đa nhiệm | Preemptive (app 32-bit), cooperative (app 16-bit) |
| Đổi mới UI | Ẩn dụ desktop, quy trình dựa taskbar |
| Mạng | Hỗ trợ TCP/IP gắn sẵn |
| Di sản | Định hình giao diện Windows hiện đại và chuẩn dễ dùng |

